cam tích
Định nghĩa
- Danh từ (Y học cổ):
- Chứng bệnh trẻ em gầy còm, suy dinh dưỡng nặng: "cam tích" là một thuật ngữ y học cổ truyền dùng để chỉ tình trạng trẻ nhỏ bị suy kiệt, gầy yếu, kém ăn, thường kèm theo bụng to, chậm lớn do rối loạn tiêu hóa hoặc dinh dưỡng kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa trẻ bị chẩn đoán mắc chứng cam tích khiến cha mẹ vô cùng lo lắng. (Đứa trẻ được xác định mắc bệnh suy dinh dưỡng nặng, gây ra nỗi bất an cho cha mẹ.)
- Trong y học cổ truyền, cam tích là một bệnh lý nghiêm trọng ở trẻ nhỏ. (Trong nền y học truyền thống, đây là một căn bệnh nguy hiểm đối với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cam tích nhi": trẻ em mắc chứng cam tích.
- Các bài thuốc nam thường được dùng để điều trị cho cam tích nhi. (Những phương thuốc từ dược liệu Việt Nam thường được áp dụng để chữa bệnh cho trẻ bị suy dinh dưỡng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Cam (danh từ, y học cổ): thường dùng trong các từ ghép chỉ các chứng bệnh trẻ em liên quan đến tỳ vị, tiêu hóa.
- Cam sữa, cam tẩu mã. (Các loại bệnh cam khác nhau.)
Suy dinh dưỡng (danh từ, y học hiện đại): thuật ngữ hiện đại tương ứng với khái niệm "cam tích", chỉ tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng.
- Trẻ suy dinh dưỡng cần được chăm sóc đặc biệt. (Trẻ thiếu chất cần có chế độ chăm sóc phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Cam gầy: chỉ chứng bệnh trẻ em gầy còm do cam.
- Tích trệ: (trong ngữ cảnh y học cổ) chỉ sự ứ đọng, không tiêu hóa được, có liên quan đến nguyên nhân gây bệnh.
Lưu ý
- Từ cổ, chuyên ngành: "Cam tích" là một thuật ngữ y học cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các thuật ngữ như "suy dinh dưỡng nặng" hoặc "teo đét" để mô tả tình trạng tương tự.